Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鯪"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鲮 |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: ling4 | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lâ、lêng | Chaozhou: lêng5、lah8 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 土鯪魚鯪鯉鯪鱧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: carp | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
鲮 |
||