Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: ching1 Guangdong: qing1
Minnan: chheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞦鯖言鯖鯖鲊鯖鳀五侯鯖
Thành ngữ:食魚遇鯖
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mackerel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīng
Zhuyin: ㄑㄧㄥ