Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǒu Zhuyin: ㄗㄡˇ Yueping: Guangdong: zau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鯐字鯐音鯐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǐ bā xī l
Zhuyin:
日本人对鲻鱼从出生到二、三寸时的称呼(日本汉字)。