Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: suō Zhuyin: ㄙㄨㄛ Yueping: Guangdong: so1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鮻魮鮻字鮻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dace; Canton dace
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: suō
Zhuyin: ㄙㄨㄛ
古书中说的一种像娃娃鱼的鱼。