Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鮰"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huí | Zhuyin: ㄏㄨㄟˊ | Yueping: | Guangdong: wui4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a small sturgeon found in the Yangzi; catfish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huí Zhuyin: ㄏㄨㄟˊ |
鮠鱼的别称 北人呼鳠,南人呼鮠,并与鮰音相近,尔来通称鮰鱼,而鳠鮠之名不彰矣。——《本草纲目》 |
||