Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鮡"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhào | Zhuyin: ㄓㄠˋ | Yueping: | Guangdong: siu6 |
| Minnan: thiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhào Zhuyin: ㄓㄠˋ |
鱼名。小鳠。 鱼纲鮡科鱼。体长,前部平扁,后部侧扁。有的种类胸部前方有吸盘。有须。无鳞。生活于溪水。 |
||