Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: àn Zhuyin: ㄢˋ Yueping: Guangdong: on1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鮟鱇鮟字鮟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: anglerfish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lín
Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ
鮟鱧 鱼名,属于足鳍目的一种欧美产的海鱼,头大而扁,常半埋在泥沙里,移动头上的一根诱物和嘴边的一些肉质附器,引诱吞食其他的鱼。