Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鮄字鮄音鮄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gurnard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
——“鲂鮄”(fángfú):亦称“火鱼”。鱼纲,鲂鮄科,一群底栖性鱼类。体延长,略呈圆筒形,后部稍侧扁