Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "魫"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shěn | Zhuyin: ㄕㄣˇ | Yueping: | Guangdong: sam2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 魫冠魫灯魫窗魫角冠子鱼魫鱼魫冠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the young of fish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shěn Zhuyin: ㄕㄣˇ |
鱼脑骨(可作装饰品):“宝床香重春眠觉,~窗难晓。” |
||