Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ Yueping: Guangdong: hong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:魧字魧音魧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
大贝。
鱼膏。
古书上说的一种尾红体白的鱼。