Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: è Zhuyin: ㄜˋ Yueping: Guangdong: ngap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:魥字魥音魥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
〔白~〕即“白鳍豚”,如“洞庭湖中有~~,稍类江豚而大过之,重者每一二千斤。”