Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "魣"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xù | Zhuyin: ㄒㄩˋ | Yueping: | Guangdong: jyu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ |
鱼名,即“鲢鱼” 魣鱼。——《史记》。李时珍集解:“魣鱼处处有之,状如鳙而头小,形扁,细鳞肥腹,其色最白。故《西征赋》云:“华鲂跃鳞,素魣扬鳍。” |
||