Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "魎"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鬼 | Cấu trúc: 左下包围结构 | 简体:魉 |
| Pinyin: liǎng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˇ | Yueping: leung5 | Guangdong: lêng5 |
| Minnan: lióng | Chaozhou: | Tang: liɑ̌ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 混沌魍魎螭鬽魍魎魍魎 | ||
| Thành ngữ: | 螭魅魍魎魑魅魍魎 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of monster | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liǎng Zhuyin: ㄌㄧㄤˇ |
魉 |
||