Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "魉"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 鬼 | Cấu trúc: 左下包围结构 | 繁体:魎 |
| Pinyin: liǎng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˇ | Yueping: leung5 | Guangdong: lêng5 |
| Minnan: lióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 混沌魍魉螭鬽魍魉魍魉 | ||
| Thành ngữ: | 螭魅魍魉魑魅魍魉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of monster | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liǎng Zhuyin: ㄌㄧㄤˇ |
——“魍魉”(wǎngliǎng):传说中的怪物 |
||