Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鬼 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: xū Zhuyin: ㄒㄩ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:魆地魆的魆蜮魆魆魆黑魆地里魆地闲魆律律黑魆魆魆风骤雨
Thành ngữ:魆风骤雨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xū
Zhuyin: ㄒㄩ
突然 颜氏魆地里被他钻进来说这句话,到惊了一跳。——《醒世恒言》
又如:魆地(忽然);魆死(猝死);魆地里(魆地间。突然)
表示程度深,多形容黑色 满屋魆黑,并未点灯。——《脂砚斋重评石头记》
又如:魆黑(形容非常黑暗的样子)
悄悄,暗暗 谁家一俊豪,将奴魆地瞧。——明·叶宪祖《鸾鎞记》
又如:魆地(魆的。暗地里);魆魆地(暗暗地);魆地里(魆地间。暗暗地;暗地里)