Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鬿"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鬼 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: qí | Zhuyin: ㄑㄧˊ | Yueping: | Guangdong: kei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 雾鬿髼鬿鬅鬿鬿儿鬿堆鬿雀鬿鬿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ |
〔九~〕北斗九星(北斗七星加第六星旁的一颗星和北斗勺端的招摇星)。 |
||