Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 鬲 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shāng Zhuyin: ㄕㄤ Yueping: Guangdong: soeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:烹鬺髿鬺鬺亨鬺烹鬺髿鬺鬺龛鬺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shāng
Zhuyin: ㄕㄤ
烹煮牲肉以祭祀:“禹收九牧之金,铸九鼎,皆尝亨(烹)~上帝鬼神。”