Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鬷"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鬲 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zōng | Zhuyin: ㄗㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: zung1 |
| Minnan: chong、chòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云鬷青鬷鬰鬷鬷云鬷假鬷发鬷嘏鬷夷鬷泽鬷美鬷迈鬷髢鬷髯鬷髻鬷鬓鬷黑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pot | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ |
古代的一种釜。 聚集:“~六校之飞将。” 总 姓。 |
||