Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鬵"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 鬲 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qín | Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ | Yueping: | Guangdong: cam4 |
| Minnan: sîm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 朱鬵猪鬵蹙鬵釜鬵马鬵髐鬵鬵介鬵刺鬵发鬵毛鬵甲鬵虹鬵鬣鼓鬵 | ||
| Thành ngữ: | 凤臆龙鬵 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: big iron pot, caldron | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zèng Zhuyin: ㄗㄥˋ |
甑 |
||