Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鬯"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 鬯 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chàng | Zhuyin: ㄔㄤˋ | Yueping: cheung3 | Guangdong: cêng3 |
| Minnan: thiòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 主鬯介鬯冲鬯匕鬯宣鬯巨鬯明鬯晓鬯曲鬯朗鬯条鬯溥鬯玄鬯玉鬯祖鬯缩鬯肆鬯衅鬯 | ||
| Thành ngữ: | 不丧匕鬯匕鬯不惊匕鬯无惊旁通曲鬯神流气鬯 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sacrificial wine; unhindered; Kangxi radical 192 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chàng Zhuyin: ㄔㄤˋ |
(象形。甲骨文字形,象器皿中盛酒形,中有小点,表示酒糟。本义:古代祭祀、宴饮用的香酒,用郁金草合黑黍酿成) 同本义 共介鬯。——《周礼·鬯人》<br>凡挚子鬯。——《礼记·曲礼》 也代指宗庙祭祀 荐鬯之夕。——《汉书·宣帝纪》 又如:鬯圭(古代礼器,玉制,酌鬯酒);鬯酒(用于祭祀的香酒) 弓袋 抑鬯弓忌。——《诗·郑风·大叔于田》 韔 旺盛 草木鬯茂。——《汉书·郊祀志》 畅 又如:鬯逐(生物生长舒肆旺盛) |
||