Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鬘"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 髟 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: mán | Zhuyin: ㄇㄢˊ | Yueping: | Guangdong: maan4 |
| Minnan: bân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: beautiful hair | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mán Zhuyin: ㄇㄢˊ |
头发美好的样子 妒罗云,云如罗也;妙鬘云,云如美人发也。——《华严经》 |
||