Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: sān Zhuyin: ㄙㄢ Yueping: Guangdong: saam1
Minnan: sam、sàm、sàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬖字鬖音鬖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wild hair
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sān
Zhuyin: ㄙㄢ
(头发)蓬松散乱,如“抱头拜舞发~~。”