Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: lim4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬑字鬑音鬑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: long, flowing hair
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lián
Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ
形容须发长。又指鬓发长而下垂的样子 一曰长貌。——《说文》。按,垂宾长貌。<br>鬑鬑颇有须。——《古诗陌上桑》
又如:鬑鬑(须发长。也喻树木稀而矮)