Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiū Zhuyin: ㄐㄧㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:抓鬏绺鬏髽鬏鬏勒鬏髻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a coiffure on top of the head
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiū
Zhuyin: ㄐㄧㄡ
头发盘成的结 。如:鬏髻(头发盘成的结)