Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鬌"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 髟 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tuǒ | Zhuyin: ㄊㄨㄛˇ | Yueping: | Guangdong: do2 |
| Minnan: súi、tó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 䰀鬌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tufts of hair left on the heads of children after shaving | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duǒ Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ |
小儿留而不剪的一部分头发 鬌,发隋也。从髟,隋省声。——《说文》<br>三月之末,择日,剪发为鬌。——《礼记·内则》 另见tuǒ |
||