Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髺"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 髟 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: kuò | Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: kut3 |
| Minnan: koat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 髺发髺垦髺头 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the hair dishevelled, as in mourning | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuò Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ |
束(发);挽(发髻):“主人~发。” |
||
| Pinyin 2: yuè Zhuyin: ㄩㄝˋ |
器物折足,形体歪斜。 |
||