Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髶"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 髟 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: róng | Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jung4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 髶发髶髦 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: èr Zhuyin: ㄦˋ |
(头发)散乱:“~髦被绣。” |
||