Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: daam6
Minnan: tám Chaozhou: dam3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:髦髧髧字髧音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: long hair; (Cant.) to hang down, droop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
头发下垂着的 。如:髧髦(孩童的头发;幼童)
引申为下垂的样子 髧耳修眉垂两目。——清·杨守知《藏佛》