Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髢"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 髟 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: dí | Zhuyin: ㄉㄧˊ | Yueping: | Guangdong: tai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 施髢珍髢髢髢髲髢鬷髢鸦鬟蝉髢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wig | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ |
假发 发不足者失髢则羞。——明·方孝儒《送李宗鲁序》 又如:髢髦(方言。假头发) |
||