Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髟"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 髟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biāo | Zhuyin: ㄅㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: biu1 |
| Minnan: phiau、piu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 髟髟髟鼬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hair; Kangxi radical 190 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ |
头发下垂的样子 斑鬓髟以承弁兮。——潘岳《秋兴赋》 |
||