Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 骨 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: suǐ Zhuyin: ㄙㄨㄟˇ Yueping: seui5 Guangdong: sêu5
Minnan: chhé、chhúi Chaozhou: cuê2 Tang: siuɛ̌
Thứ tự nét:
Từ:云髓凤髓华髓圣髓延髓心髓松髓洗髓滫髓獭髓玉髓真髓石髓神髓笔髓筋髓精髓肌髓
Thành ngữ:伐毛换髓伐毛洗髓凤髓龙肝凿骨捣髓刮骨吸髓剥肤及髓剥肤椎髓剥肤锤髓剥肤锥髓反骨洗髓怨入骨髓恨入心髓恨入骨髓戳心灌髓捶骨沥髓敲脂吸髓敲膏吸髓敲骨剥髓
Xiehouyu:海龙王吃螃蟹----敲骨吸髓
Nghĩa tiếng Anh: bone marrow; essences, substances
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: suǐ
Zhuyin: ㄙㄨㄟˇ
(形声。从骨,随省声。本义:骨中的凝脂)
同本义 。如:髓脑(指脑浆)
比喻精华 。如:精髓(精华)
植物茎的中心部分,由薄壁的细胞组成 。如:髓结