Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髒"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:脏 |
| Pinyin: zāng | Zhuyin: ㄗㄤ | Yueping: jong1 | Guangdong: zong1 |
| Minnan: chòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 驰髒髒寻髒淫髒髒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dirty; firm; fat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zāng Zhuyin: ㄗㄤ |
脏 |
||