Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髐"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiāo | Zhuyin: ㄒㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: haau1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 牛髐玉鼻髐紫髐髐刚髐弓髐旄髐毛髐牡髐牲髐牺髐犅髐犊髐红髐茧髐角髐酪髐頳髐颜 | ||
| Thành ngữ: | 犁牛髐角犁生髐角 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
枯骨暴露 庄子之楚,见空髑髅,髐然有形。——《庄子·至乐》 又如:髐形(尸骨显露) |
||