Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 骨 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: liu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:八髎髎原髎骐
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hip bone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáo
Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ
骨节空隙处 髎音寥,骨空处也。——李时珍《奇经八脉考·释音》