Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髈"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǎng | Zhuyin: ㄅㄤˇ | Yueping: | Guangdong: bong2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 交髈共髈合髈欣髈洽髈至髈蹄髈追髈髈乍髈兜髈叫髈合髈咍嗢噱髈喜髈娱髈心髈悦髈悰 | ||
| Thành ngữ: | 冯髈弹铗 | ||
| Xiehouyu: | 文火炖蹄髈 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: the pelvis, the hip-bone; the humerus; a wing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pǎng Zhuyin: ㄆㄤˇ |
如:蹄髈。 膀 |
||