Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髅"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:髏 |
| Pinyin: lóu | Zhuyin: ㄌㄡˊ | Yueping: lau4 | Guangdong: leo4 |
| Minnan: lô· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 撒髅枯髅粉骷髅骷髅髑髅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: skull; skeleton | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lóu Zhuyin: ㄌㄡˊ |
死人头骨。亦泛指骸骨 。如:骷髅(没有皮肉毛发的尸首或头骨) |
||