Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "髃"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yú | Zhuyin: ㄩˊ | Yueping: | Guangdong: jyu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shoulder bone | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yú Zhuyin: ㄩˊ |
肩前骨;肩头 髃微起者曰小髃骨,小髃骨之前岐出者曰肩端。——清·沈彤《释骨》 |
||