Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 骨 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gěng Zhuyin: ㄍㄥˇ Yueping: Guangdong: gang2
Minnan: kéng、kēng、ké Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:骾字骾音骾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: any object that sticks in throat; bony
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gěng
Zhuyin: ㄍㄥˇ