Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "骺"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hóu | Zhuyin: ㄏㄡˊ | Yueping: | Guangdong: hau4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 骨骺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tip of a long bone | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hóu Zhuyin: ㄏㄡˊ |
骨骺 长骨两端膨大部分。长骨有一体和两端,体叫骨干,两端叫骨骺,骨骺上有关节面和邻近的骨构成关节 骺,骨端谓之骺。——《类篇》 骨或木制的箭镞 骺,骨镞。——《集韵》 |
||