Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 骨 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ Yueping: Guangdong: bei6
Minnan: phī、pī Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:委骳骫骳骳駞骳驼
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bèi
Zhuyin: ㄅㄟˋ
骪髙(wěibèi)。胫曲。引申为屈曲。也单用作 簖薄 其文骪骳,曲随其事,皆得其意。——《汉书》