Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "骯"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 骨 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:肮 |
| Pinyin: āng | Zhuyin: ㄤ | Yueping: ngong1/ngong3 | Guangdong: ngong1/ngong3 |
| Minnan: khóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 絶骯骯臟風塵骯臟 | ||
| Thành ngữ: | 骯骯臟臟骯骯臟臟風塵骯臟 | ||
| Xiehouyu: | 骯臟祂娘哭一夜----骯臟死啦污水坑裡的蛆蟲----骯臟貨潘金蓮的裹腳佈----骯臟貨饃饃掉糞坑----骯臟貨伏天的爛魚----骯臟貨豆豉口袋----骯臟貨 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: dirty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: āng Zhuyin: ㄤ |
肮 |
||