Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 马 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: zaan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:骣牛骣马骣骑
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: horse without saddle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
(驏)
骑马不加鞍辔:~骑。