Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 马 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: chung1 Guangdong: cung1
Minnan: chhong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乌骢云骢花骢蹀骢避骢铁骢青骢骄骢骢马五花骢凝露骢师子骢御史骢玉华骢玉花骢玉面骢皎雪骢神智骢
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: horse with a bluish white color
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
青白杂毛的马。今名菊花青马 骢,马青白杂毛也。从马,悤声。——《说文》<br>踯躅青骢马,流苏金镂鞍。——《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》
又如:骢马(青毛与白毛相间,淡青色的马)
泛指马 闻道乘骢发,沙边待至今。——杜甫诗