Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "骟"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 马 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:騸 |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: sin3 | Guangdong: xin3 |
| Minnan: siàn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 骟割骟匠骟猫骟马 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: geld, castrate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
去势 割去马的睾丸。如:骟马(去过势的马) 割去其他动物的睾丸。如:骟割(阉割);骟猫(去过势的的猫);骟匠(从事骟割工作的工匠) |
||