Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "骎"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 马 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qīn | Zhuyin: ㄑㄧㄣ | Yueping: | Guangdong: cam1 |
| Minnan: chhim | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 骎骎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: galloping; speeding | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qīn Zhuyin: ㄑㄧㄣ |
骎,马行疾也。——《说文》<br>骎骎,疾也。——《广雅》 骎骎 逐渐 。如:骎寻(渐进的样子);骎淫(逐渐蔓延开来) |
||