Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "骅"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 马 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:驊 |
| Pinyin: huá | Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ | Yueping: wa4 | Guangdong: wa4 |
| Minnan: hôa | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 骅骝骝骅 | ||
| Thành ngữ: | 万马争先,骅骝落后骅骝开道 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an excellent horse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huá Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ |
骏马名 骅,骅骝,骏马。——《玉篇》<br>骅骝开道路,鹰隼出风尘。——杜甫《奉简高三十五使君》 |
||