Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 马 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: in Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:骃字骃音骃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grey horse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ
浅黑杂白的马 駰,马阴白杂毛也。——《说文》<br>阴白杂毛骃。——《尔雅》<br>我马维骃,六辔既均。——《诗·小雅·皇皇者华》
又如:骃骐(骏马);骃原(平原上的役马)