Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "驨"
| Basic information | |||
| Số nét: 28 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xí | Zhuyin: ㄒㄧˊ | Yueping: | Guangdong: kwai4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ |
古书上说的像马,独角、角如鹿茸的一种兽。 骐骥,良马名。 |
||