Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lín Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: leon4
Minnan: lin、līn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:翔驎逸驎驎台驎虞驎角驎驹驎骥骐驎龙驎红骐驎骐驎竭
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lín
Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ
a.古代骏马名;b.传说中的祥兽,形似鹿,独角,全身有鳞甲。 麒麟