Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: wat6
Minnan: lu̍t、u̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:驈字驈音驈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black horses
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
股间白色的黑马。